0Đang theo dõi
0Người theo dõi
0Lượt thích
“Chưa tán đổ được nàng, nữ thần đã đòi quà thì phải làm sao?” giao tiếp: n. sự bày tỏ, sự giao thiệp
0 Lượt xem
«Cái cảm giác mong đợi chết tiệt này!» expectation: n. sự mong đợi, dự kiến; kỳ vọng, hy vọng
“Trước mặt bạn gái, anh ấy quan tâm đến nữ đồng nghiệp của cô ấy” concern: v. quan tâm; lo lắng, làm
2 Lượt xem
“Tóc đã búi hết rồi, thế mà còn làm cái này?” massage: n. xoa bóp, bấm huyệt
1 Lượt xem
[Từ vựng nâng cao] accost: vt. tán tỉnh; bắt chuyện
[Từ vựng THCS–THPT] towel: n. khăn, giẻ lau, giấy ăn
“Cuộc sống dạy tôi làm người, còn bạn dạy cuộc sống làm người” tai nạn: n. sự cố, tai nạn giao thông
“Đau, quá đau rồi” grievous: tính từ. Gây đau đớn, vô cùng nghiêm trọng
3 Lượt xem
“Thử đi mua bộ đồ lót, hỏi nhân viên lấy cỡ nhỏ nhất” bao cao su: n. bao cao su, dụng cụ tránh thai
“Năm sáu mươi tuổi chính là lúc dám dấn thân” education: n. giáo dục; sự bồi dưỡng, rèn luyện
“Mẹ ơi, hôm nay con nhất định phải chết sao?” reckless: tính từ; liều lĩnh, mạo hiểm; bất cẩn
4 Lượt xem
“Danh ngôn kinh điển, câu nào cũng chí lý” insult: v. xúc phạm, lăng mạ
“Hôm nay tôi nhất định sẽ dạy cho bạn một bài học” lesson: v. dạy bảo, răn đe
93 Lượt xem
“Phương pháp làm hai buổi cùng lúc” tụng: v. hát thánh ca, niệm chú
“Đánh một trận, rồi hỏi mất tiền thế nào” bao lì xì: n. phong bao đỏ, tiền mừng tuổi
[Chuẩn tiếng Anh CET-4/6 + Thi cao học] integrity: n. sự trung thực, chữ tín “Tôi đã bị lừa không bi
«Phiên bản hoàn toàn mới chưa từng nghe qua» novelty: tính từ. Mới lạ, phong cách độc đáo
“Sự khác biệt lớn giữa bạn trai và bạn gái” contrast: n. Sự khác biệt, sự đối lập; vật đối chiếu
“Tôi thua rồi, tôi liếm chân cho anh” cược: n. tiền cược; cuộc cá cược
[Từ vựng THCS–THPT] explain: v. giải thích, thuyết minh “Bạn đã được lợi rồi khi nằm trên giường”
Xin lỗi. Không tìm thấy kết quả nào phù hợp