0Đang theo dõi
0Người theo dõi
0Lượt thích
“Tóc đã búi hết rồi, thế mà còn làm cái này?” massage: n. xoa bóp, bấm huyệt
0 Lượt xem
[Từ vựng nâng cao] accost: vt. tán tỉnh; bắt chuyện
[Từ vựng THCS–THPT] towel: n. khăn, giẻ lau, giấy ăn
1 Lượt xem
“Cuộc sống dạy tôi làm người, còn bạn dạy cuộc sống làm người” tai nạn: n. sự cố, tai nạn giao thông
“Đau, quá đau rồi” grievous: tính từ. Gây đau đớn, vô cùng nghiêm trọng
2 Lượt xem
“Thử đi mua bộ đồ lót, hỏi nhân viên lấy cỡ nhỏ nhất” bao cao su: n. bao cao su, dụng cụ tránh thai
“Năm sáu mươi tuổi chính là lúc dám dấn thân” education: n. giáo dục; sự bồi dưỡng, rèn luyện
3 Lượt xem
“Mẹ ơi, hôm nay con nhất định phải chết sao?” reckless: tính từ; liều lĩnh, mạo hiểm; bất cẩn
“Danh ngôn kinh điển, câu nào cũng chí lý” insult: v. xúc phạm, lăng mạ
“Hôm nay tôi nhất định sẽ dạy cho bạn một bài học” lesson: v. dạy bảo, răn đe
92 Lượt xem
“Phương pháp làm hai buổi cùng lúc” tụng: v. hát thánh ca, niệm chú
“Đánh một trận, rồi hỏi mất tiền thế nào” bao lì xì: n. phong bao đỏ, tiền mừng tuổi
[Chuẩn tiếng Anh CET-4/6 + Thi cao học] integrity: n. sự trung thực, chữ tín “Tôi đã bị lừa không bi
«Phiên bản hoàn toàn mới chưa từng nghe qua» novelty: tính từ. Mới lạ, phong cách độc đáo
“Sự khác biệt lớn giữa bạn trai và bạn gái” contrast: n. Sự khác biệt, sự đối lập; vật đối chiếu
“Tôi thua rồi, tôi liếm chân cho anh” cược: n. tiền cược; cuộc cá cược
[Từ vựng THCS–THPT] explain: v. giải thích, thuyết minh “Bạn đã được lợi rồi khi nằm trên giường”
“Trừ khi bạn chứng minh được mình là người tốt” prove: v. xác nhận, chứng minh; chứng tỏ là
«Sa thải, sa thải đến cả động mạch chủ» dismissal: n. sa thải, cho thôi việc; giải tán workforce
Dòng lũ bùn đất của giới thiết kế, cây đại thụ của giới vô dụng
Xin lỗi. Không tìm thấy kết quả nào phù hợp