yimadariyu

yimadariyu

0Đang theo dõi

0Người theo dõi

0Lượt thích

  • Videos
  • 【Từ vựng tiếng Nhật】正しい (tadashii): Chính xác, đúng đắn
    0:38

    【Từ vựng tiếng Nhật】正しい (tadashii): Chính xác, đúng đắn

    0 Lượt xem

  • 【Từ vựng tiếng Nhật】出張 (shucchō): Đi công tác
    0:59

    【Từ vựng tiếng Nhật】出張 (shucchō): Đi công tác

    0 Lượt xem

  • 【Từ vựng tiếng Nhật】Học từ “掘る”: Đào, đào bới
    1:22

    【Từ vựng tiếng Nhật】Học từ “掘る”: Đào, đào bới

    1 Lượt xem

  • 【Từ vựng tiếng Nhật】断る: Từ chối
    0:57

    【Từ vựng tiếng Nhật】断る: Từ chối

    2 Lượt xem

  • 【Từ vựng tiếng Nhật】Biến thân: Biến thân
    0:52

    【Từ vựng tiếng Nhật】Biến thân: Biến thân

    1 Lượt xem

  • 【Từ vựng tiếng Nhật】カルキュレーター (karukyure-ta-): Máy tính
    0:49

    【Từ vựng tiếng Nhật】カルキュレーター (karukyure-ta-): Máy tính

    1 Lượt xem

  • 【Từ vựng tiếng Nhật】隠れる (kakureru): Ẩn nấp, trốn tránh
    0:42

    【Từ vựng tiếng Nhật】隠れる (kakureru): Ẩn nấp, trốn tránh

    1 Lượt xem

  • 【Từ vựng tiếng Nhật】Sản: Sinh con
    0:33

    【Từ vựng tiếng Nhật】Sản: Sinh con

    4 Lượt xem

  • 【Từ vựng tiếng Nhật】嫌い(きらい):Chán ghét
    1:08

    【Từ vựng tiếng Nhật】嫌い(きらい):Chán ghét

    1 Lượt xem

  • 【Từ vựng tiếng Nhật】甘い(あまい):Ngọt
    0:34

    【Từ vựng tiếng Nhật】甘い(あまい):Ngọt

    3 Lượt xem

  • [Từ tiếng Nhật] đồ uống có ga (たんさんいんりょう): đồ uống có ga
    0:35

    [Từ tiếng Nhật] đồ uống có ga (たんさんいんりょう): đồ uống có ga

    4 Lượt xem

  • [Từ tiếng Nhật]失敗(しっぱい): thất bại
    1:05

    [Từ tiếng Nhật]失敗(しっぱい): thất bại

    0 Lượt xem

  • [Từ tiếng Nhật] tràn れ出る(あふれでる): tràn
    0:45

    [Từ tiếng Nhật] tràn れ出る(あふれでる): tràn

    30 Lượt xem

Xin lỗi. Không tìm thấy kết quả nào phù hợp

Không có gì nữa