【Từ vựng tiếng Nhật】赤裸々(せきらら):Trần trụi
0 Lượt xem
【Từ vựng tiếng Nhật】赤裸々(せきらら):Trần trụi
0 Lượt xem
【Từ vựng tiếng Nhật】作る: Làm, làm ra
0 Lượt xem
【Từ vựng tiếng Nhật】Bí mật (himitsu): Bí mật
0 Lượt xem
【Từ vựng tiếng Nhật】断る: Từ chối
2 Lượt xem
【Từ vựng tiếng Nhật】Biến thân: Biến thân
1 Lượt xem
【Từ vựng tiếng Nhật】Sản: Sinh con
5 Lượt xem
【Từ vựng tiếng Nhật】嫌い(きらい):Chán ghét
1 Lượt xem
【Từ vựng tiếng Nhật】甘い(あまい):Ngọt
3 Lượt xem
[Từ tiếng Nhật]失敗(しっぱい): thất bại
0 Lượt xem
[Từ tiếng Nhật] tràn れ出る(あふれでる): tràn
34 Lượt xem
Không có gì nữa