【Từ vựng tiếng Nhật】収縮(しゅうしゅく):co lại, thu hẹp
4 Lượt xem
【Từ vựng tiếng Nhật】赤裸々(せきらら):Trần trụi
3 Lượt xem
【Từ vựng tiếng Nhật】作る: Làm, làm ra
1 Lượt xem
【Từ vựng tiếng Nhật】Bí mật (himitsu): Bí mật
3 Lượt xem
【Từ vựng tiếng Nhật】断る: Từ chối
3 Lượt xem
【Từ vựng tiếng Nhật】Biến thân: Biến thân
2 Lượt xem
【Từ vựng tiếng Nhật】Sản: Sinh con
6 Lượt xem
【Từ vựng tiếng Nhật】嫌い(きらい):Chán ghét
1 Lượt xem
【Từ vựng tiếng Nhật】甘い(あまい):Ngọt
3 Lượt xem
[Từ tiếng Nhật]失敗(しっぱい): thất bại
0 Lượt xem