【Từ vựng tiếng Nhật】パッケージ(pakke-ji):vật liệu đóng gói
0 Lượt xem
【Từ vựng tiếng Nhật】腫れる(はれる):sưng phù
2 Lượt xem
【Từ vựng tiếng Nhật】酔っ払う(よっぱらう):say rượu
3 Lượt xem
【Từ vựng tiếng Nhật】余る:thừa ra
2 Lượt xem
【Từ vựng tiếng Nhật】味覚(みかく):Vị giác
2 Lượt xem
【Từ vựng tiếng Nhật】蛙(かえる):ếch
4 Lượt xem
【Từ vựng tiếng Nhật】電動(でんどう):điện động
5 Lượt xem
【Từ vựng tiếng Nhật】真珠(しんじゅ):hạt ngọc trai
4 Lượt xem
【Từ vựng tiếng Nhật】合わせる:phối hợp
4 Lượt xem
【Từ vựng tiếng Nhật】採る(とる):thu hái
1 Lượt xem
【Từ vựng tiếng Nhật】赤裸々(せきらら):Trần trụi
7 Lượt xem
【Từ vựng tiếng Nhật】作る: Làm, làm ra
4 Lượt xem
【Từ vựng tiếng Nhật】Bí mật (himitsu): Bí mật
20 Lượt xem