【Từ vựng tiếng Nhật】正しい (tadashii): Chính xác, đúng đắn
0 Lượt xem
【Từ vựng tiếng Nhật】断る: Từ chối
2 Lượt xem
【Từ vựng tiếng Nhật】Biến thân: Biến thân
1 Lượt xem
【Từ vựng tiếng Nhật】Sản: Sinh con
4 Lượt xem
【Từ vựng tiếng Nhật】嫌い(きらい):Chán ghét
1 Lượt xem
【Từ vựng tiếng Nhật】甘い(あまい):Ngọt
3 Lượt xem
[Từ tiếng Nhật]失敗(しっぱい): thất bại
0 Lượt xem
[Từ tiếng Nhật] tràn れ出る(あふれでる): tràn
30 Lượt xem
Không có gì nữa