【Từ vựng tiếng Nhật】Rikai: Hiểu
1 Lượt xem
【Từ vựng tiếng Nhật】Rikai: Hiểu
1 Lượt xem
【Từ vựng tiếng Nhật】質問(しつもん):vấn đề
0 Lượt xem
【Từ vựng tiếng Nhật】メニュー(menyu-):thực đơn
1 Lượt xem
【Từ vựng tiếng Nhật】麻雀(まーじゃん):Mạt chược
3 Lượt xem
【Từ vựng tiếng Nhật】バランス:cân bằng
1 Lượt xem
【Từ vựng tiếng Nhật】剝く:bóc, gọt
2 Lượt xem
【Từ vựng tiếng Nhật】含める:bao gồm
1 Lượt xem
【Từ vựng tiếng Nhật】椅子(いす):chiếc ghế
0 Lượt xem
【Từ vựng tiếng Nhật】腫れる(はれる):sưng phù
2 Lượt xem
【Từ vựng tiếng Nhật】酔っ払う(よっぱらう):say rượu
3 Lượt xem
【Từ vựng tiếng Nhật】余る:thừa ra
2 Lượt xem
【Từ vựng tiếng Nhật】味覚(みかく):Vị giác
2 Lượt xem
【Từ vựng tiếng Nhật】蛙(かえる):ếch
5 Lượt xem
【Từ vựng tiếng Nhật】電動(でんどう):điện động
8 Lượt xem
【Từ vựng tiếng Nhật】真珠(しんじゅ):hạt ngọc trai
7 Lượt xem
【Từ vựng tiếng Nhật】合わせる:phối hợp
4 Lượt xem
【Từ vựng tiếng Nhật】採る(とる):thu hái
1 Lượt xem