【Từ vựng tiếng Nhật】電動(でんどう):điện động
4 Lượt xem
【Từ vựng tiếng Nhật】電動(でんどう):điện động
4 Lượt xem
【Từ vựng tiếng Nhật】真珠(しんじゅ):hạt ngọc trai
2 Lượt xem
【Từ vựng tiếng Nhật】合わせる:phối hợp
3 Lượt xem
【Từ vựng tiếng Nhật】採る(とる):thu hái
0 Lượt xem
【Từ vựng tiếng Nhật】赤裸々(せきらら):Trần trụi
6 Lượt xem
【Từ vựng tiếng Nhật】作る: Làm, làm ra
3 Lượt xem
【Từ vựng tiếng Nhật】Bí mật (himitsu): Bí mật
5 Lượt xem
【Từ vựng tiếng Nhật】断る: Từ chối
3 Lượt xem
【Từ vựng tiếng Nhật】Biến thân: Biến thân
2 Lượt xem